Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vi phạm hành chính" (1)

vi phạm hành chính
Tiếng Anh Danh từadministrative violation
Từ vựng của tôi
Ông Hoàng bị lập biên bản vi phạm hành chính.
Mr. Hoang was issued a report for an administrative violation.

swap_horiz Từ liên quan "vi phạm hành chính" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vi phạm hành chính" (1)

Ông Hoàng bị lập biên bản vi phạm hành chính.
Mr. Hoang was issued a report for an administrative violation.